Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "nguồn cung" (1)

nguồn cung
Tiếng Anh Danh từSupply source
Từ vựng của tôi
Nguồn cung dầu đang bị gián đoạn do hư hại đường ống.
The oil supply source is interrupted due to pipeline damage.

swap_horiz Từ liên quan "nguồn cung" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "nguồn cung" (5)

Nguồn cung dầu đang bị gián đoạn do hư hại đường ống.
The oil supply source is interrupted due to pipeline damage.
Hành động chặn nguồn cung được coi là một công cụ tống tiền.
The act of blocking supply is considered a blackmail tool.
Chúng ta cần đối phó với sự gián đoạn nguồn cung.
We need to deal with the supply disruption.
Tuyến đường thủy này vận chuyển nguồn cung khí đốt tự nhiên hóa lỏng toàn cầu.
This waterway transports global liquefied natural gas supplies.
Nguồn cung nhà ở xã hội còn thiếu, phân bổ chưa hợp lý.
The supply of social housing is still insufficient, and its allocation is unreasonable.